Kanji
Theo cấp độ JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Thêm danh sách
Tất cả kanji jōyō
Theo cấp độ Kanken
Theo bộ thủ
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Dịch
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Toggle menu
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Tất cả kanji jōyō
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Kanji theo bộ thủ
Kanji với bộ thủ 忙
132 kanji
性
tình dục
情
cảm xúc
慎
sự khiêm tốn
快
vui vẻ
悩
rắc rối
慣
quen thuộc
恒
sự kiên định
憶
hồi ức
怖
kinh khủng
慢
chế nhạo
悟
giác ngộ
悔
ăn năn
惨
khốn khổ
忙
bận rộn
懐
cảm xúc
怪
đáng ngờ
惜
lòng thương hại
悼
than thở
憾
hối hận
悦
phê thuốc
憎
ghét
慌
bối rối
憤
kích thích
慨
đường phố
恨
hối tiếc
愉
niềm vui
惧
sợ hãi
惟
憧
khao khát
惇
惰
lười biếng
怜
悌
惚
惱
怦
憺
忤
懼
愴
怕
悁
恍
慊
懊
忸
愼
慥
1
/ 3
2
/ 3
3
/ 3
»
Kanji
Theo bộ thủ
忙