Kanji
Theo cấp độ JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Thêm danh sách
Tất cả kanji jōyō
Theo cấp độ Kanken
Theo bộ thủ
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Dịch
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Toggle menu
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Tất cả kanji jōyō
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Kanji theo bộ thủ
Kanji với bộ thủ 爪
Bộ thủ Kangxi 87
Biến thể: 爫
84 kanji
受
chấp nhận
援
xúi giục
授
truyền đạt
採
chọn
将
lãnh đạo
愛
tình yêu
浮
nổi
緩
nới lỏng
稲
cây lúa
揺
đu đưa
妥
nhẹ nhàng
懇
hòa đồng
彩
tô màu
瞬
nháy mắt
乳
sữa
菜
rau củ
暖
ấm áp
奨
khuyến khích
穏
bình tĩnh
謡
bài hát
媛
người phụ nữ xinh đẹp
鶏
gà
爪
vuốt
渓
suối núi
蒋
箏
遥
舜
醤
桴
稻
蹈
爬
蹊
孵
瞹
綵
韜
諍
奚
崢
湲
煖
溪
鷄
餒
郛
蕣
1
/ 2
2
/ 2
»
Kanji
Theo bộ thủ
爪