Kanji
Theo cấp độ JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Thêm danh sách
Tất cả kanji jōyō
Theo cấp độ Kanken
Theo bộ thủ
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Dịch
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Toggle menu
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Tất cả kanji jōyō
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Kanji theo bộ thủ
Kanji với bộ thủ 矢
Bộ thủ Kangxi 111
51 kanji
権
quyền hạn
知
biết
疑
nghi ngờ
族
bộ lạc
医
bác sĩ
観
triển vọng
候
khí hậu
鉄
sắt
短
ngắn
智
歓
vui sướng
勧
thuyết phục
矢
phi tiêu
疾
nhanh chóng
痴
ngu ngốc
凝
đông lại
迭
chuyển nhượng
擬
bắt chước
矯
sửa chữa
挨
tiếp cận
嫉
ghen tị
侯
hầu tước
矩
喉
họng
聟
醫
矣
笶
椥
欸
矮
嗾
肄
俟
竢
薙
蜘
雉
翳
礙
潅
猴
簇
矧
鏃
踟
蔟
埃
1
/ 2
2
/ 2
»
Kanji
Theo bộ thủ
矢