4 nét

ngày, mặt trời, Nhật Bản, bộ đếm ngày

Kunひ、-び、-か
Onニチ、ジツ

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • 今日きょう
    hôm nay, ngày này, những ngày này, gần đây, ngày nay
  • 明日あした
    ngày mai, tương lai gần
  • 昨日きのう
    hôm qua
  • 毎日まいにち
    mỗi ngày
  • 誕生日たんじょうび
    sinh nhật
  • 一昨日おととい
    hôm kia
  • 日曜日にちようび
    Chủ nhật
  • 土曜日どようび
    Thứ Bảy
  • 火曜日かようび
    Thứ Ba
  • 金曜日きんようび
    Thứ Sáu
  • 月曜日げつようび
    Thứ Hai
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học