11 nét

rice paddy ridge, furrow, rib

Kunあぜ、うね
Onケイ

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • あぜ
    bờ ruộng, gờ giữa các rãnh trong ngưỡng cửa hoặc lanh tô, lối đi giữa cánh đồng lúa, đường đắp cao
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học