Kanji
Theo cấp độ JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Thêm danh sách
Tất cả kanji jōyō
Theo cấp độ Kanken
Theo bộ thủ
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Dịch
Nhật sang Anh
Anh sang Nhật
Tạo Furigana
Toggle menu
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Tất cả kanji jōyō
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Nhật sang Anh
Anh sang Nhật
Tạo Furigana
Jōyō kanji
12 néts
tiết kiệm, cửa hàng, nằm xuống, giữ, để ria mép
Kun
た.める、たくわ.える
On
チョ
JLPT N2
Kanken 7
Bộ thủ
一
貝
目
ハ
亅
宀
Từ thông dụng
貯金
【ちょきん】
để dành tiền, tiết kiệm, tiền gửi, thặng dư tích lũy của chiến thắng, chiến thắng trong ngân hàng
貯蓄
【ちょちく】
tiết kiệm
貯蔵
【ちょぞう】
lưu trữ, bảo tồn
貯水池
【ちょすいち】
hồ chứa
Kanji
貯