Kanji
Theo cấp độ JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Thêm danh sách
Tất cả kanji jōyō
Theo cấp độ Kanken
Theo bộ thủ
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Dịch
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Toggle menu
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Tất cả kanji jōyō
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Kanji theo bộ thủ
Kanji với bộ thủ 二
476 kanji
轄
điều khiển
洪
trận lũ lụt
朱
đỏ son
漬
ngâm chua
椿
峡
hẻm núi
俸
trợ cấp
款
thiện chí
挟
nhúm
扶
hỗ trợ
秦
曇
thời tiết nhiều mây
鶏
gà
迭
chuyển nhượng
灘
譜
bản nhạc
拳
nắm đấm
逓
rơle
崇
yêu quý
麹
塀
hàng rào
屏
尉
sĩ quan quân đội
槻
隷
nô lệ
襟
cổ áo
藍
chàm
畔
sườn núi lúa
桧
巽
渓
suối núi
藝
謹
kín đáo
丼
bát
桟
giàn giáo
逢
葵
餅
bánh mochi
蔭
袴
讃
綜
榛
玩
chơi
絆
湊
芙
皐
«
1
/ 10
2
/ 10
3
/ 10
4
/ 10
5
/ 10
6
/ 10
10
/ 10
»
Kanji
Theo bộ thủ
二
Page 4