17 nét

trench, dugout, air raid shelter

Kunほり
Onコウ、ゴウ

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • ごう
    hào nước, hào quang, rãnh, hào, hầm trú ẩn không kích ngầm, hầm trú ẩn
  • 防空壕ぼうくうごう
    hầm trú ẩn máy bay, hầm trú ẩn bom
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học