8 nét

học, học hỏi, khoa học

Kunまな.ぶ
Onガク

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • 学校がっこう
    trường học
  • 大学だいがく
    đại học, trường đại học, đại học đế quốc cũ của Nhật Bản (được thành lập theo hệ thống ritsuryō để đào tạo các nhà quản lý chính phủ), Đại Học (một trong Tứ Thư)
  • 学生がくせい
    sinh viên
  • 留学生りゅうがくせい
    du học sinh, sinh viên trao đổi
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học