6 nét

năm, bộ đếm cho năm

Kunとし
Onネン

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • とし
    năm, tuổi, quá thời kỳ đỉnh cao, tuổi già
  • 今年ことし
    năm nay
  • 去年きょねん
    năm ngoái
  • 毎年まいとし
    mỗi năm, hàng năm
  • 来年らいねん
    năm sau
  • 一昨年おととし
    năm trước nữa
  • 万年筆まんねんひつ
    bút máy
  • 再来年さらいねん
    năm sau nữa
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học