3 nét

cái nơ, cung (bắn cung), vĩ (violin)

Kunゆみ
Onキュウ

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • 洋弓ようきゅう
    bắn cung (phương Tây), Cung kiểu phương Tây
  • 弓道きゅうどう
    kyudo, Bắn cung Nhật Bản
  • 弓矢ゆみや
    cung tên, vũ khí, cánh tay
  • ゆみ
    cung (vũ khí), bắn cung, vĩ (cho violin, v.v.)
  • きゅう
    cung (và tên), đơn vị khoảng cách đến mục tiêu bắn cung (khoảng sáu feet), đơn vị đo khoảng cách trong trắc địa (khoảng tám feet)
  • たらし
    cung (và tên; đặc biệt của quý tộc)
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học