4 nét

tháng, mặt trăng

Kunつき
Onゲツ、ガツ

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • 来月らいげつ
    tháng tới
  • 今月こんげつ
    tháng này
  • 先月せんげつ
    tháng trước
  • 毎月まいつき
    mỗi tháng, hàng tháng
  • 月曜日げつようび
    Thứ Hai
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học