12 nét

thành phần câu, từ ngữ, thơ ca

Kunことば
On

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • 代名詞だいめいし
    đại từ, đồng nghĩa, ví dụ kinh điển, mẫu, từ điển, đại diện
  • 形容詞けいようし
    tính từ, tính từ đuôi -i (trong tiếng Nhật)
  • 名詞めいし
    danh từ
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học