18 nét

put on armor, arm oneself

Kunよろ.う、よろい
Onカイ、ガイ

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • よろい
    áo giáp
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học