Kanji
Theo cấp độ JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Thêm danh sách
Tất cả kanji jōyō
Theo cấp độ Kanken
Theo bộ thủ
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Dịch
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Toggle menu
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Tất cả kanji jōyō
Kana
Hiragana
Katakana
Công cụ
Anh sang Nhật
Nhật sang Anh
Tạo Furigana
Kanji theo bộ thủ
Kanji với bộ thủ 并
393 kanji
洋
đại dương
善
đức hạnh
喜
vui mừng
脱
cởi đồ
締
thắt chặt
層
tầng lớp
為
làm
遅
chậm
伴
phối ngẫu
養
nuôi dưỡng
巻
cuộn
併
tham gia
樹
gỗ
贈
quà tặng
群
đàn
綱
dây cáp
誉
danh tiếng
彦
弟
em trai
兼
đồng thời
偽
sự sai lầm
詳
chi tiết
尊
được tôn kính
犠
hy sinh
網
lưới
敵
kẻ thù
嫌
không thích
圏
hình cầu
僕
tôi
鋼
thép
縦
thẳng đứng
祥
tốt lành
帝
chủ quyền
撲
tát
膨
sưng
曽
trước đây
狭
chật chội
鋭
nhọn
渕
騰
nhảy vọt lên
豆
đậu
遂
hoàn hảo
墜
va chạm
粉
bột mì
瓶
chai
咲
hoa
滋
bổ dưỡng
剛
cứng cáp
«
1
/ 9
2
/ 9
3
/ 9
4
/ 9
9
/ 9
»
Kanji
Theo bộ thủ
并
Page 2