13 nét

khói

Kunけむ.る、けむり、けむ.い
Onエン

Bộ thủ

西

Từ thông dụng

  • けむり
    khói
  • 禁煙きんえん
    kiêng hút thuốc, bỏ thuốc lá, cấm hút thuốc, Cấm Hút Thuốc, Cấm hút thuốc
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học