13 nét

khoáng sản, quặng

Kunあらがね
Onコウ

Bộ thủ

广

Từ thông dụng

  • 炭鉱たんこう
    mỏ than, hầm mỏ (than), trục mỏ than
  • 鉱物こうぶつ
    khoáng chất
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học