13 nét

nông nghiệp, nông dân

Onノウ

Bộ thủ

Từ thông dụng

  • 農村のうそん
    cộng đồng nông nghiệp, làng nông trại, nông thôn
  • 農薬のうやく
    hóa chất nông nghiệp (tức là thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm, v.v.), hóa chất nông nghiệp
  • 農産物のうさんぶつ
    nông sản
RecallThẻ nhớ dành cho người học hiệu quảhttps://recall.cards
Khám phá
Recall mobile

Học 1.000 từ tiếng Nhật phổ biến nhất

Danh sách được tuyển chọn những từ tiếng Nhật được sử dụng thường xuyên nhất, trong các thẻ nhớ chất lượng cao.

Bắt đầu học